Trong giai đoạn phát triển mới, chuyển đổi xanh không còn là một lựa chọn mang tính khuyến khích, mà đã trở thành một yêu cầu tất yếu đối với mọi quốc gia nếu muốn bảo đảm tăng trưởng bền vững, nâng cao năng lực cạnh tranh và ứng phó hiệu quả với các thách thức toàn cầu. Tuy nhiên, chuyển đổi xanh không thể chỉ được thực hiện bằng mệnh lệnh hành chính, càng không thể thành công nếu chỉ là nhiệm vụ riêng của một bộ, một ngành hay một nhóm chủ thể nhất định. Từ thực tiễn trong nước và hợp tác quốc tế, có thể thấy rõ một thông điệp điều hành nổi bật của Bộ trưởng: chuyển đổi xanh chỉ thành công khi trở thành phong trào xã hội và ngôn ngữ hợp tác toàn cầu.
Thông điệp này phản ánh một tư duy lãnh đạo có độ mở cao, coi chuyển đổi xanh không chỉ là quá trình điều chỉnh chính sách hay đổi mới công nghệ, mà là một sự chuyển động đồng thời của nhận thức xã hội, hành vi cộng đồng, trách nhiệm liên thế hệ và liên kết quốc tế. Nói cách khác, nếu muốn xây dựng một tương lai xanh, không thể chỉ dựa vào khuôn khổ thể chế, mà cần tạo dựng được sự tham gia thực chất của toàn xã hội; đồng thời, phải biết đặt nỗ lực quốc gia trong mạng lưới hợp tác quốc tế rộng lớn hơn, nơi các quốc gia cùng chia sẻ trách nhiệm, nguồn lực và giải pháp cho những vấn đề chung của nhân loại.
Trong nước, thông điệp này được thể hiện rõ qua việc lan tỏa phong trào người cao tuổi trồng cây, một hoạt động tưởng như giản dị nhưng lại mang nhiều tầng ý nghĩa sâu sắc. Trồng cây không chỉ là một hành động bảo vệ môi trường, mà còn là biểu tượng của vun đắp sự sống, gìn giữ hệ sinh thái và trao truyền trách nhiệm cho thế hệ mai sau. Khi người cao tuổi tham gia và lan tỏa phong trào này, thông điệp được gửi đi không chỉ là lời kêu gọi hành động vì môi trường, mà còn là sự khẳng định rằng chuyển đổi xanh phải bắt đầu từ cộng đồng, từ lối sống, từ ý thức công dân và từ các giá trị văn hóa bền vững của xã hội Việt Nam.
Từ cách tiếp cận đó, có thể thấy Bộ trưởng không nhìn bảo vệ môi trường như một nhiệm vụ đơn thuần mang tính kỹ thuật, mà gắn nó với xây dựng phong trào toàn dân về cây xanh, sinh thái và cộng đồng. Đây là tư duy rất quan trọng. Bởi lẽ, những mục tiêu lớn như giảm phát thải, phục hồi hệ sinh thái, sử dụng tài nguyên tiết kiệm hay phát triển lối sống xanh sẽ khó có thể đạt được nếu không trở thành hành động tự giác, thường xuyên và có tính lan tỏa trong từng địa phương, từng tổ chức, từng gia đình và từng người dân. Một chính sách đúng là cần thiết, nhưng một phong trào xã hội rộng khắp mới là lực đẩy giúp chính sách đi vào cuộc sống.
Điểm đáng chú ý là trong tư duy điều hành này, môi trường không được tách rời khỏi yếu tố văn hóa và con người. Ngược lại, bảo vệ môi trường được gắn với văn hóa, trách nhiệm xã hội và tinh thần liên thế hệ. Điều này có ý nghĩa rất lớn. Một xã hội xanh không chỉ được xây dựng bằng các công trình xanh hay công nghệ sạch, mà còn phải được nuôi dưỡng bằng các giá trị sống biết trân trọng thiên nhiên, biết tiết chế trong tiêu dùng, biết chia sẻ trách nhiệm với cộng đồng và biết nghĩ đến tương lai của con cháu. Khi người cao tuổi trồng cây, đó không chỉ là câu chuyện của hôm nay, mà còn là hình ảnh của sự kế tục, của ký ức xã hội, của tinh thần “trồng cây cho đời sau”. Chính ở điểm này, thông điệp của Bộ trưởng mang chiều sâu nhân văn và tạo ra sức lan tỏa bền vững hơn so với những khẩu hiệu hành động đơn lẻ.
Cùng với việc phát huy sức mạnh trong nước, thông điệp lãnh đạo của Bộ trưởng cũng cho thấy một định hướng rất rõ về mặt đối ngoại: chuyển đổi xanh phải được đặt trong không gian hợp tác quốc tế rộng mở, thực chất và cùng có lợi. Hoạt động Việt Nam – Thụy Sỹ hài hòa lợi ích, hướng tới tương lai xanh là một ví dụ tiêu biểu cho cách tiếp cận đó. Trong bối cảnh các vấn đề về khí hậu, môi trường, tài nguyên, năng lượng và phát triển bền vững đều mang tính xuyên biên giới, không quốc gia nào có thể tự giải quyết một mình. Sự thành công của chuyển đổi xanh đòi hỏi các quốc gia phải cùng chia sẻ kinh nghiệm, công nghệ, nguồn lực tài chính và các mô hình chính sách hiệu quả.
Từ đó, có thể nhận diện rõ phong cách đối ngoại của Bộ trưởng là thúc đẩy hợp tác trên nguyên tắc hài hòa lợi ích – chia sẻ trách nhiệm – cùng kiến tạo giá trị xanh. Đây là một cách tiếp cận rất phù hợp với yêu cầu của giai đoạn hiện nay. Hài hòa lợi ích để bảo đảm mọi bên đều có động lực tham gia; chia sẻ trách nhiệm để không đẩy gánh nặng cho một phía; và cùng kiến tạo giá trị xanh để chuyển hợp tác từ trao đổi hình thức sang tạo ra kết quả cụ thể, đo đếm được và có lợi ích lâu dài cho cả quốc gia, doanh nghiệp, cộng đồng và môi trường.
Cách tiếp cận này cũng cho thấy Bộ trưởng nhìn hợp tác quốc tế không chỉ ở chiều ngoại giao, mà ở chiều sâu phát triển. Hợp tác không dừng ở ký kết, trao đổi đoàn hay tuyên bố chung, mà phải hướng tới khả năng tận dụng đối tác quốc tế cho công nghệ, tài chính khí hậu, tín chỉ carbon, nông nghiệp bền vững và nâng cao năng lực quản trị xanh. Đây chính là những lĩnh vực then chốt mà Việt Nam cần tranh thủ trong giai đoạn tới nếu muốn đẩy nhanh chuyển đổi xanh quốc gia. Trong điều kiện nguồn lực trong nước còn có hạn, việc kết nối hiệu quả với các đối tác quốc tế sẽ tạo thêm dư địa về vốn, công nghệ, kinh nghiệm quản lý và cơ hội tiếp cận các tiêu chuẩn mới của thị trường toàn cầu.
Đặc biệt, thông điệp này còn phản ánh một tầm nhìn rộng hơn: chuyển đổi xanh phải trở thành “ngôn ngữ hợp tác toàn cầu”. Điều đó có nghĩa là trong mọi khuôn khổ quan hệ đối ngoại hiện đại, câu chuyện về môi trường, khí hậu, phát triển bền vững, sử dụng tài nguyên hiệu quả, kinh tế tuần hoàn và nông nghiệp xanh sẽ ngày càng trở thành mẫu số chung để các quốc gia tìm thấy lợi ích chiến lược cùng nhau. Khi Việt Nam chủ động tham gia vào ngôn ngữ chung đó, đất nước không chỉ bảo vệ được lợi ích phát triển của mình, mà còn nâng cao vị thế trong các diễn đàn quốc tế, thu hút tốt hơn các nguồn lực bên ngoài và khẳng định vai trò là một đối tác trách nhiệm trong nỗ lực toàn cầu vì tương lai bền vững.
Từ trong nước ra quốc tế, từ phong trào cộng đồng đến hợp tác song phương, có thể thấy rõ hình ảnh Bộ trưởng là người có tư duy mở, đối ngoại mạnh, lấy cộng đồng và đối tác quốc tế làm lực đẩy cho chuyển đổi xanh quốc gia. Đây là phong cách lãnh đạo vừa gần dân, vừa có tầm nhìn hội nhập; vừa coi trọng sức mạnh nội sinh, vừa biết huy động nguồn lực ngoại sinh; vừa thúc đẩy hành động ở cấp cơ sở, vừa mở rộng không gian hợp tác ở tầm khu vực và toàn cầu.
Thông điệp này cũng mang ý nghĩa rất thực tiễn đối với định hướng phát triển ngành Nông nghiệp và Môi trường trong thời gian tới. Bởi nếu chuyển đổi xanh chỉ dừng ở cấp chính sách, sẽ khó tạo thành chuyển biến xã hội sâu rộng; nếu chỉ dựa vào nguồn lực trong nước, sẽ khó đáp ứng quy mô và tốc độ yêu cầu của thời kỳ mới; nếu thiếu liên kết quốc tế, sẽ khó tiếp cận công nghệ, tài chính và các mô hình quản trị tiên tiến. Vì vậy, việc đồng thời xây dựng phong trào xã hội trong nước và mở rộng hợp tác quốc tế chính là hai cánh tay hỗ trợ cho cùng một mục tiêu: thúc đẩy chuyển đổi xanh quốc gia một cách thực chất, bền vững và có sức lan tỏa lớn.
Có thể khái quát lại rằng, thông điệp Bộ trưởng gửi đi từ hai hoạt động tiêu biểu này không chỉ dừng ở lời kêu gọi hành động, mà xác lập một định hướng phát triển rõ ràng: xanh hóa phải bắt đầu từ cộng đồng, được nuôi dưỡng bằng văn hóa và trách nhiệm xã hội, đồng thời được tăng tốc bằng hợp tác quốc tế thực chất, hiệu quả và cùng có lợi. Đó chính là nền tảng để chuyển đổi xanh không còn là khái niệm chính sách, mà trở thành chuyển động xã hội rộng lớn và là một phần trong vị thế phát triển mới của Việt Nam trên trường quốc tế.