Không thể quản lý hiện đại nếu không có dữ liệu đúng, đủ, sạch, sống và dùng chung

G+ ( botruong.mae.gov.vn/khong-the-quan-ly-hien-dai-neu-khong-co-du-lieu-dung-du-sach-song-va-dung-chung-2910.htm)

07:52 31/03/2026

Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra sâu rộng trên mọi lĩnh vực của đời sống kinh tế - xã hội, yêu cầu đặt ra đối với quản lý nhà nước không chỉ là ban hành chính sách đúng, tổ chức thực hiện kịp thời, mà còn phải dựa trên một nền tảng dữ liệu đủ mạnh, đủ tin cậy và đủ khả năng kết nối. Đối với ngành Nông nghiệp và Môi trường, điều đó càng có ý nghĩa đặc biệt, bởi đây là lĩnh vực quản lý phạm vi rộng, liên ngành, liên vùng, liên cấp, gắn trực tiếp với đất đai, tài nguyên, môi trường, sản xuất, sinh kế và phát triển bền vững của đất nước.

Từ yêu cầu thực tiễn đó, nhiệm vụ xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai quốc gia năm 2026 được xác định là nhiệm vụ trọng tâm, không thể chậm trễ, không thể làm hình thức, càng không thể triển khai theo tư duy cục bộ, phân tán. Đây không chỉ là một cấu phần kỹ thuật của chuyển đổi số ngành, mà là một bước đi có ý nghĩa nền tảng để tái cấu trúc phương thức quản lý, nâng cao chất lượng điều hành và hiện đại hóa nền hành chính.

Thông điệp xuyên suốt được đặt ra rất rõ: không thể quản lý hiện đại nếu không có dữ liệu đúng, đủ, sạch, sống và dùng chung.

Trước hết, dữ liệu phải đúng. Dữ liệu không chính xác sẽ dẫn tới đánh giá sai hiện trạng, dự báo sai xu hướng, ban hành sai chính sách và kéo theo những hệ lụy lớn trong tổ chức thực hiện. Với lĩnh vực đất đai, chỉ một sai lệch nhỏ trong thông tin về quy hoạch, hiện trạng sử dụng đất, pháp lý thửa đất hay biến động đất đai cũng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi người dân, hoạt động của doanh nghiệp và hiệu quả quản lý của Nhà nước.

Thứ hai, dữ liệu phải đủ. Quản trị hiện đại không thể vận hành trên những mảng thông tin rời rạc, thiếu kết nối, thiếu cập nhật hoặc chỉ phản ánh một phần bức tranh thực tế. Dữ liệu đất đai phải được hoàn thiện đồng bộ, có khả năng liên thông với dữ liệu về tài nguyên, môi trường, nông nghiệp, quy hoạch, xây dựng, dân cư, đầu tư và hạ tầng. Chỉ khi dữ liệu đầy đủ, cơ quan quản lý mới có thể nhìn nhận toàn diện, xử lý chính xác và đưa ra quyết định có cơ sở.

Thứ ba, dữ liệu phải sạch. “Sạch” ở đây không chỉ là chuẩn hóa kỹ thuật, loại bỏ trùng lặp, sai lệch, thiếu thống nhất, mà còn là bảo đảm dữ liệu được quản lý chặt chẽ, có nguồn gốc rõ ràng, có quy trình cập nhật, kiểm chứng và giám sát trách nhiệm. Một nền dữ liệu không sạch sẽ tạo ra “nhiễu” trong quản lý, làm chậm tiến trình xử lý công việc và làm suy giảm niềm tin của xã hội đối với hệ thống công quyền.

Thứ tư, dữ liệu phải sống. Dữ liệu chỉ có giá trị khi được cập nhật thường xuyên, phản ánh đúng diễn biến thực tế và phục vụ được yêu cầu điều hành trong từng thời điểm. Trong một thế giới biến động nhanh, dữ liệu đóng vai trò như “mạch đập” của bộ máy quản lý. Nếu dữ liệu đứng yên, bộ máy sẽ chậm nhịp; nếu dữ liệu không theo kịp thực tiễn, chính sách sẽ đi sau cuộc sống. Vì vậy, yêu cầu đặt ra không chỉ là xây dựng cơ sở dữ liệu, mà là hình thành một hệ thống dữ liệu vận hành liên tục, cập nhật theo thời gian thực, phục vụ trực tiếp công tác chỉ đạo, điều hành.

Và cuối cùng, dữ liệu phải dùng chung. Đây là yêu cầu đặc biệt quan trọng. Trong quản lý nhà nước hiện đại, dữ liệu không thể nằm riêng trong từng hệ thống khép kín, từng cấp quản lý hay từng đơn vị chuyên môn. Dữ liệu phải được kết nối, chia sẻ, khai thác thống nhất, có phân quyền rõ ràng, bảo đảm vừa an toàn, bảo mật, vừa phục vụ hiệu quả cho công tác quản lý, cung cấp dịch vụ công và phát triển kinh tế - xã hội. Tư duy “giữ dữ liệu cho riêng mình” cần được thay bằng tư duy “xây dựng dữ liệu để cùng vận hành, cùng ra quyết định, cùng tạo giá trị”.

Từ đó có thể thấy rõ định hướng điều hành của Bộ trưởng: xây dựng và hoàn thiện hạ tầng dữ liệu quốc gia về đất đai, tài nguyên và môi trường không chỉ nhằm phục vụ số hóa hồ sơ hay cải tiến quy trình nghiệp vụ, mà sâu xa hơn là tạo nền tảng cho một phương thức quản trị mới. Đó là quản trị dựa trên bằng chứng, ra quyết định dựa trên dữ liệu, điều hành dựa trên tín hiệu thực tiễn và kiểm soát thực thi bằng hệ thống thông tin minh bạch, liên thông.

Dữ liệu cũng được xác định là nền tảng quan trọng để nâng cao chất lượng hoạch định chính sách, bởi chỉ khi có dữ liệu đầy đủ và tin cậy, cơ quan quản lý mới có thể xác định đúng vấn đề, lượng hóa đúng tác động và lựa chọn đúng giải pháp. Đồng thời, dữ liệu là công cụ trực tiếp hỗ trợ cải cách thủ tục hành chính, giảm giấy tờ, giảm khâu trung gian, giảm chi phí tuân thủ cho người dân và doanh nghiệp. Khi dữ liệu được chuẩn hóa và kết nối tốt, việc giải quyết hồ sơ hành chính sẽ nhanh hơn, minh bạch hơn và chính xác hơn.

Ở một tầng sâu hơn, dữ liệu còn là cơ sở để tăng cường minh bạch trong quản lý nhà nước. Minh bạch không chỉ là công khai thông tin, mà là làm cho quá trình quản lý trở nên kiểm chứng được, giám sát được, truy vết được và đánh giá được. Khi dữ liệu đất đai, tài nguyên và môi trường được chuẩn hóa, đồng bộ, cập nhật kịp thời, xã hội sẽ có thêm niềm tin vào tính công khai, công bằng và hiệu quả của bộ máy quản lý.

Đặc biệt, định hướng của Bộ trưởng không dừng ở việc hoàn thiện dữ liệu trong phạm vi một lĩnh vực, mà là thúc đẩy kết nối dữ liệu đất đai với nông nghiệp, quy hoạch, đầu tư công và thu hút doanh nghiệp. Đây là tư duy tích hợp rất quan trọng. Đất đai không chỉ là tư liệu quản lý, mà còn là không gian phát triển, là nguồn lực cho tăng trưởng, là nền tảng để tổ chức sản xuất, quy hoạch hạ tầng, bố trí đầu tư và dẫn dắt dòng vốn xã hội. Khi dữ liệu đất đai được liên thông với dữ liệu nông nghiệp, quy hoạch và đầu tư, Nhà nước sẽ điều hành hiệu quả hơn; doanh nghiệp sẽ tiếp cận thông tin thuận lợi hơn; người dân sẽ được bảo đảm quyền lợi rõ ràng hơn; và thị trường sẽ vận hành minh bạch hơn.

Từ toàn bộ cách tiếp cận đó, có thể khái quát thông điệp nổi bật trong chỉ đạo, điều hành của Bộ trưởng là: chuyển từ quản lý theo hồ sơ, giấy tờ, phân tán sang quản trị bằng dữ liệu, điều hành theo thời gian thực. Đây không chỉ là một lựa chọn về công nghệ, mà là lựa chọn về tư duy phát triển, tư duy cải cách và tư duy kiến tạo. Khi dữ liệu trở thành nền tảng của quản lý nhà nước, bộ máy sẽ vận hành nhanh hơn, chính xác hơn, minh bạch hơn và hiệu quả hơn; đồng thời mở ra không gian mới cho phát triển bền vững trong toàn ngành Nông nghiệp và Môi trường.

CTTĐT