Sign In

Giữ đà tăng trưởng ngành bằng tư duy tích hợp nông nghiệp – môi trường

08:00 03/04/2026

Chọn cỡ chữ A a  

Trong bối cảnh kinh tế thế giới tiếp tục biến động phức tạp, chuỗi cung ứng toàn cầu còn tiềm ẩn nhiều rủi ro, áp lực từ biến đổi khí hậu, thiên tai cực đoan, cạnh tranh thương mại và các yêu cầu xanh hóa thị trường ngày càng gia tăng, việc ngành Nông nghiệp và Môi trường tiếp tục giữ được đà tăng trưởng trong quý I/2026 không chỉ là một kết quả tích cực về mặt kinh tế, mà còn cho thấy năng lực thích ứng, điều hành và tổ chức thực hiện của toàn ngành. Từ kết quả này, có thể nhận diện rõ một thông điệp lãnh đạo xuyên suốt của Bộ trưởng: tăng trưởng không chỉ là sản lượng, mà phải là tăng trưởng xanh, bền vững và có sức chống chịu.

Đây là một cách tiếp cận có tính định hướng chiến lược. Bởi trong giai đoạn hiện nay, ngành Nông nghiệp và Môi trường không thể chỉ được nhìn nhận bằng các chỉ số tăng trưởng đơn thuần, càng không thể phát triển theo tư duy tách rời giữa sản xuất và bảo vệ môi trường. Tăng trưởng của ngành phải được đặt trong mối quan hệ thống nhất giữa kinh tế, sinh thái, tài nguyên, thị trường và sinh kế người dân. Nói cách khác, tăng trưởng phải được tổ chức trên nền tảng tích hợp giữa nông nghiệp và môi trường, giữa mục tiêu trước mắt và lợi ích lâu dài, giữa yêu cầu phát triển và trách nhiệm gìn giữ các điều kiện nền tảng cho phát triển.

Trước hết, thông điệp này một lần nữa khẳng định vai trò của nông nghiệp là trụ đỡ của nền kinh tế. Trong những thời điểm khó khăn, nông nghiệp không chỉ bảo đảm an ninh lương thực, ổn định đời sống dân cư nông thôn, mà còn đóng góp quan trọng cho tăng trưởng chung, xuất khẩu và ổn định xã hội. Đây là khu vực vừa có khả năng chống chịu tốt hơn trước một số cú sốc bên ngoài, vừa có độ lan tỏa lớn đến việc làm, thu nhập và an sinh. Vì vậy, giữ nhịp tăng trưởng của ngành không chỉ là nhiệm vụ chuyên môn của một bộ, mà còn là đóng góp thiết thực vào ổn định kinh tế vĩ mô và củng cố nội lực quốc gia.

Tuy nhiên, điểm mới trong thông điệp điều hành của Bộ trưởng là không nhìn tăng trưởng theo nghĩa hẹp. Tăng trưởng không thể được đánh đổi bằng khai thác quá mức tài nguyên, bằng suy thoái môi trường, bằng cạn kiệt nguồn nước, hay bằng những mô hình sản xuất thiếu khả năng chống chịu trước rủi ro khí hậu. Tăng trưởng của ngành trong giai đoạn mới phải gắn chặt với chuyển đổi xanh, lấy hiệu quả sử dụng tài nguyên, giảm phát thải, nâng cao giá trị gia tăng và củng cố khả năng thích ứng làm tiêu chí quan trọng. Điều đó đồng nghĩa với việc tăng trưởng phải đi đôi với đổi mới mô hình phát triển, đổi mới tư duy đầu tư và đổi mới cách tổ chức sản xuất.

Trong tư duy ấy, thích ứng với biến đổi khí hậu không còn là một nội dung bổ trợ, mà trở thành điều kiện cốt lõi của phát triển ngành. Từ sản xuất nông nghiệp, quản lý đất đai, tài nguyên nước, lâm nghiệp, thủy sản đến phòng chống thiên tai, mọi lĩnh vực đều đang chịu tác động ngày càng rõ rệt của biến đổi khí hậu. Nếu không chủ động thích ứng, thành quả tăng trưởng hôm nay có thể bị bào mòn rất nhanh trước thiên tai, hạn hán, xâm nhập mặn, sạt lở, thiếu nước hoặc biến động mùa vụ. Vì vậy, giữ đà tăng trưởng phải đi cùng với việc tái cơ cấu sản xuất phù hợp điều kiện sinh thái, đầu tư hạ tầng chống chịu, nâng cao năng lực dự báo, cảnh báo sớm và quản trị rủi ro thiên tai, khí hậu.

Cùng với đó, an ninh nguồn nước được đặt vào vị trí trung tâm của bài toán tăng trưởng bền vững. Đối với ngành Nông nghiệp và Môi trường, nước không chỉ là tài nguyên tự nhiên, mà là điều kiện sống còn của sản xuất, dân sinh, sinh thái và ổn định xã hội. Tăng trưởng nông nghiệp sẽ không bền vững nếu không bảo đảm được nguồn nước cho sản xuất; phát triển kinh tế sẽ không bền vững nếu không kiểm soát tốt xung đột trong khai thác, sử dụng và phân bổ nước. Bởi vậy, tư duy tích hợp nông nghiệp – môi trường cũng chính là tư duy nhìn nhận tăng trưởng trong mối liên hệ hữu cơ với quản trị tài nguyên nước, bảo vệ lưu vực, kiểm soát ô nhiễm, tăng hiệu quả sử dụng nước và chủ động ứng phó với các kịch bản thiếu hụt nguồn nước trong tương lai.

Một nội dung quan trọng khác được thể hiện rất rõ trong thông điệp lãnh đạo là yêu cầu bảo vệ tài nguyên, bảo vệ môi trường ngay trong quá trình tăng trưởng. Đây là điểm phân biệt giữa phát triển theo chiều rộng với phát triển theo chiều sâu; giữa tăng trưởng ngắn hạn với tăng trưởng bền vững. Mọi thành quả về sản lượng, giá trị xuất khẩu hay quy mô thị trường sẽ không có ý nghĩa lâu dài nếu phải trả giá bằng suy giảm chất lượng đất, cạn kiệt nguồn nước, ô nhiễm môi trường, mất rừng, suy thoái đa dạng sinh học hoặc gia tăng phát thải. Vì vậy, trong điều hành của Bộ trưởng, môi trường không đứng ngoài tăng trưởng, mà là một phần cấu thành của chất lượng tăng trưởng.

Tư duy tích hợp ấy cũng cho thấy tăng trưởng ngành không thể được duy trì chỉ bằng nỗ lực sản xuất đơn lẻ, mà phải được hỗ trợ bằng các động lực phát triển đồng bộ hơn. Trong đó, giải ngân đầu tư công là một trong những động lực quan trọng. Đầu tư công hiệu quả không chỉ tạo thêm dư địa tăng trưởng trước mắt, mà còn mở đường cho hạ tầng thủy lợi, phòng chống thiên tai, logistics nông sản, hạ tầng số, hạ tầng vùng nguyên liệu, hạ tầng thích ứng biến đổi khí hậu và các công trình bảo vệ môi trường. Nói cách khác, giải ngân đầu tư công nhanh, đúng trọng tâm, đúng địa chỉ sẽ tạo năng lực phát triển mới cho ngành, đồng thời gia tăng khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc bên ngoài.

Bên cạnh đó, xuất khẩu, logistics và thị trường tiếp tục là những mắt xích quyết định chất lượng và độ bền của tăng trưởng ngành. Trong bối cảnh các yêu cầu về tiêu chuẩn xanh, truy xuất nguồn gốc, giảm phát thải, an toàn thực phẩm và trách nhiệm môi trường ngày càng khắt khe, tăng trưởng không thể chỉ dựa vào mở rộng sản lượng, mà phải dựa vào năng lực tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Muốn vậy, ngành phải tổ chức tốt thị trường, dự báo tốt cung – cầu, giảm chi phí logistics, mở rộng thị trường xuất khẩu, củng cố thương hiệu nông sản Việt Nam và đáp ứng tốt hơn các quy chuẩn mới của đối tác quốc tế. Đây cũng là biểu hiện cụ thể của tư duy tăng trưởng xanh: phát triển đi đôi với tiêu chuẩn cao hơn, minh bạch hơn và có trách nhiệm hơn.

Đặc biệt, chuyển đổi số ngành được xem là công cụ hỗ trợ không thể thiếu để giữ nhịp tăng trưởng trong giai đoạn mới. Chuyển đổi số không chỉ giúp quản lý nhanh hơn, chính xác hơn, mà còn tạo ra năng lực dự báo, giám sát, kết nối thị trường, tối ưu chuỗi cung ứng và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực. Từ dữ liệu đất đai, cây trồng, vật nuôi, thủy sản, nguồn nước, khí tượng thủy văn cho đến dự báo thị trường và truy xuất nguồn gốc, tất cả đều đang cho thấy một xu hướng rõ ràng: tăng trưởng của ngành trong tương lai sẽ phụ thuộc ngày càng nhiều vào năng lực số hóa, tích hợp dữ liệu và điều hành thông minh. Khi kết hợp được chuyển đổi số với chuyển đổi xanh, ngành sẽ không chỉ tăng trưởng về lượng, mà còn nâng được chất lượng và sức cạnh tranh.

Từ những định hướng nêu trên, có thể thấy hình ảnh Bộ trưởng hiện lên khá rõ nét: đó là người giữ nhịp tăng trưởng nhưng không đánh đổi môi trường, người đặt sản xuất trong mối liên kết chặt chẽ với tài nguyên, khí hậu, nước, thị trường và công nghệ; người không chỉ quan tâm đến kết quả ngắn hạn, mà hướng đến tạo dựng nền tảng phát triển dài hạn, bền vững và có khả năng chống chịu cao hơn cho toàn ngành.

Thông điệp này cũng đồng thời đặt nền cho một tư duy chiến lược rộng hơn trong giai đoạn tới: phát triển ngành Nông nghiệp và Môi trường theo hướng xanh hơn, thông minh hơn, ít phát thải hơn và linh hoạt hơn trước rủi ro toàn cầu. Đây chính là nền tảng quan trọng để hiện thực hóa định hướng xây dựng Chiến lược Net Zero ngành Nông nghiệp và Môi trường giai đoạn 2025–2035, trong đó tăng trưởng không bị hiểu là sự gia tăng đơn thuần về quy mô, mà là sự gia tăng về giá trị, năng lực chống chịu, chất lượng môi trường và sức mạnh nội sinh của quốc gia.

Có thể khái quát lại rằng, thông điệp Bộ trưởng gửi đi từ kết quả tăng trưởng quý I/2026 không chỉ dừng ở việc khẳng định thành quả của toàn ngành, mà sâu xa hơn là xác lập một chuẩn tư duy mới: tăng trưởng phải dựa trên tích hợp nông nghiệp – môi trường; phải hài hòa giữa phát triển và bảo tồn; phải gắn với chuyển đổi xanh, chuyển đổi số, an ninh tài nguyên và sức chống chịu quốc gia. Đó là con đường để ngành không chỉ tăng trưởng trong một quý, một năm, mà có thể phát triển vững chắc trong cả một chặng đường dài phía trước.

CTTĐT

Ý kiến

Không thể quản lý hiện đại nếu không có dữ liệu đúng, đủ, sạch, sống và dùng chung

Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra sâu rộng trên mọi lĩnh vực của đời sống kinh tế - xã hội, yêu cầu đặt ra đối với quản lý nhà nước không chỉ là ban hành chính sách đúng, tổ chức thực hiện kịp thời, mà còn phải dựa trên một nền tảng dữ liệu đủ mạnh, đủ tin cậy và đủ khả năng kết nối. Đối với ngành Nông nghiệp và Môi trường, điều đó càng có ý nghĩa đặc biệt, bởi đây là lĩnh vực quản lý phạm vi rộng, liên ngành, liên vùng, liên cấp, gắn trực tiếp với đất đai, tài nguyên, môi trường, sản xuất, sinh kế và phát triển bền vững của đất nước.

Huy động toàn xã hội và hợp tác quốc tế cho tương lai xanh

Trong giai đoạn phát triển mới, chuyển đổi xanh không còn là một lựa chọn mang tính khuyến khích, mà đã trở thành một yêu cầu tất yếu đối với mọi quốc gia nếu muốn bảo đảm tăng trưởng bền vững, nâng cao năng lực cạnh tranh và ứng phó hiệu quả với các thách thức toàn cầu. Tuy nhiên, chuyển đổi xanh không thể chỉ được thực hiện bằng mệnh lệnh hành chính, càng không thể thành công nếu chỉ là nhiệm vụ riêng của một bộ, một ngành hay một nhóm chủ thể nhất định. Từ thực tiễn trong nước và hợp tác quốc tế, có thể thấy rõ một thông điệp điều hành nổi bật của Bộ trưởng: chuyển đổi xanh chỉ thành công khi trở thành phong trào xã hội và ngôn ngữ hợp tác toàn cầu.